袒膊[tǎn bó] [袒 膊]Lưu từKháccởi trần đến ngang thắt lưng; ở trần đến ngang thắt lưngChữ trong từ袒tǎnđể lộ膊bóvaiTừ cùng chữ:胳膊gē boHSK 7cánh tay