裤衩[kù chǎ] [裤 衩]Lưu từKhácquần lótChữ trong từ裤kùquần衩chǎđường may hở của quần áoTừ ghép:三角裤衩sān jiǎo kù chǎquần sịpTừ cùng chữ:裤子kù ziHSK 3quần dàiTừ cận nghĩa:内裤nèi kùquần lót衬裤chèn kùquần lót