内裤[nèi kù] [内 裤]Lưu từKhácquần lót; quần lót nữ; quần sịpChữ trong từ内nèibên trong裤kùquầnTừ cùng chữ:内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim短裤duǎn kùHSK 3quần ngắn内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong内在nèi zàiHSK 5bên trong牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jean内地nèi dìHSK 6nội địa内外nèi wàiHSK 6bên trong và bên ngoàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:衬裤chèn kùquần lót裤衩kù chǎquần lót