三角裤衩[sān jiǎo kù chǎ] [三 角 裤 衩]Lưu từKhácquần sịp; quần lótChữ trong từ三sānba角jiǎogóc裤kùquần衩chǎđường may hở của quần áoTừ cùng chữ:三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)Từ cận nghĩa:三角裤sān jiǎo kùquần sịp