褓姆[bǎo mǔ] [褓 姆]Lưu từKhácbiến thể của 保姆 (bǎo mǔ)Chữ trong từ褓bǎobiến thể của 褓 (bǎo)姆mǔngười phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏTừ cùng chữ:保姆bǎo mǔHSK 7bảo mẫuTừ cận nghĩa:保母bǎo mǔbiến thể của 保姆 (bǎo mǔ)褓母bǎo mǔbiến thể của 保姆 (bǎo mǔ)