保母[bǎo mǔ] [保 母]Lưu từKhácbiến thể của 保姆 (bǎo mǔ)Chữ trong từ保bǎophòng thủ母mǔmẹTừ cùng chữ:保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm父母fù mǔHSK 3cha và mẹ保守bǎo shǒuHSK 4bảo thủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:褓姆bǎo mǔbiến thể của 保姆 (bǎo mǔ)褓母bǎo mǔbiến thể của 保姆 (bǎo mǔ)