誓不反悔[shì bù fǎn huǐ] [誓 BẤT 反 悔]Lưu từKhácthề không nuốt lờiChữ trong từ誓shìlời thề不bùBẤTkhông反fǎnngược悔huǐ(dạng kết hợp) hối hậnTừ cùng chữ:后悔hòu huǐHSK 5hối hận