讹谬[é miù] [讹 谬]Lưu từKháclỗi; sai lầmChữ trong từ讹élỗi谬miùlừa dốiTừ cùng chữ:荒谬huāng miùHSK 7phi lý讹诈é zhàHSK 7tống tiền bằng giả dối