讹
[é]
lỗi; sai; tống tiền
这完全是一起恶劣的政治讹诈。
zhè wán quán shì yì qǐ è liè de zhèng zhì é zhà.Đây hoàn toàn là một vụ tống tiền chính trị tồi tệ.
面对对方的讹诈,他坚决不肯屈服。
miàn duì duì fāng de é zhà, tā jiān jué bù kěn qū fú.Đối mặt với sự tống tiền của đối phương, anh ấy kiên quyết không chịu khuất phục.
那名男子故意撞车,试图向车主进行讹诈。
nà míng nán zǐ gù yì zhuàng chē, shì tú xiàng chē zhǔ jìn xíng é zhà.Người đàn ông đó cố tình đâm xe, tìm cách tống tiền chủ xe.