讹误[é wù] [讹 误]Lưu từKháclỗi trong văn bản; hỏng văn bảnChữ trong từ讹élỗi误wùnhầm lỗiTừ cùng chữ:错误cuò wùHSK 3sai lầm失误shī wùHSK 5sai sót耽误dān wuHSK 7trì hoãn讹诈é zhàHSK 7tống tiền bằng giả dối延误yán wuHSK 9hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc)