诠注[quán zhù] [诠 注]Lưu từKhácghi chú và bình luận; khú giảiChữ trong từ诠quángiải thích注zhùtiêmTừ cùng chữ:关注guān zhùHSK 3chú ý đến专注zhuān zhùHSK 9tập trung