谓词[wèi cí] [谓 词]Lưu từKhácvị ngữ (trong logic và ngữ pháp)Chữ trong từ谓wèinói词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)歌词gē cíHSK 6lời bài hát