谦恭[qiān gōng] [谦 恭]Lưu từKháclịch sự và khiêm tốnChữ trong từ谦qiānkhiêm tốn恭gōngkính trọngTừ cùng chữ:谦虚qiān xūHSK 6khiêm tốn谦逊qiān xùnHSK 8khiêm tốn