谭盾[tán dùn] [谭 盾]Lưu từKhácTan Dun (1957-) nhà soạn nhạc Trung QuốcChữ trong từ谭tánbiến thể của 谈 (tán)盾dùncái khiênTừ cùng chữ:矛盾máo dùnHSK 5mâu thuẫn后盾hòu dùnHSK 7hỗ trợ自相矛盾zì xiāng máo dùnHSK 9tự mâu thuẫn