谷穗[gǔ suì] [谷 穗]Lưu từKhácbông lúa; biểu tượng bó lúa (dùng trong huy hiệu)Chữ trong từ谷gǔngũ cốc穗suìbông lúaTừ cận nghĩa:穗suìbông lúa穟suìbông lúa稻穗dào suìbông lúa