稻穗[dào suì] [稻 穗]Lưu từKhácbông lúaChữ trong từ稻dàolúa穗suìbông lúaTừ cùng chữ:稻谷dào gǔHSK 6lúa chưa xay稻草dào cǎoHSK 7rơm rạTừ cận nghĩa:穗suìbông lúa穟suìbông lúa谷穗gǔ suìbông lúa