豌[wān]Lưu từKhácđậu Hà LanTừ ghép:豌豆wān dòuđậu Hà Lan (Pisum sativum)豌豆尖wān dòu jiānđọt đậu Hà Lan豌豆粥wān dòu zhōucháo đậu Hà Lan豌豆象wān dòu xiàngmọt đậu Hà Lan香豌豆xiāng wān dòuđậu hoa thơm (Lathyrus odoratus)Từ cận nghĩa:豍bīđậu Hà Lan (Pisum sativum)豌豆wān dòuđậu Hà Lan (Pisum sativum)