豌豆粥[wān dòu zhōu] [豌 豆 粥]Lưu từKháccháo đậu Hà LanChữ trong từ豌wānđậu Hà Lan豆dòucây họ đậu粥zhōucháoTừ cùng chữ:一锅粥yī guō zhōuHSK 9(nghĩa đen) một nồi cháo