豌豆象[wān dòu xiàng] [豌 豆 象]Lưu từKhácmọt đậu Hà LanChữ trong từ豌wānđậu Hà Lan豆dòucây họ đậu象xiàngvoiTừ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)对象duì xiàngHSK 3mục tiêu形象xíng xiàngHSK 3hình ảnh现象xiàn xiàngHSK 3hiện tượng想象xiǎng xiàngHSK 4tưởng tượng大象dà xiàngHSK 5con voi景象jǐng xiàngHSK 5cảnh tượng气象qì xiàngHSK 5khí tượng抽象chōu xiàngHSK 7trừu tượngXem thêm (2)