豌豆尖[wān dòu jiān] [豌 豆 尖]Lưu từKhácđọt đậu Hà LanChữ trong từ豌wānđậu Hà Lan豆dòucây họ đậu尖jiānnhọnTừ cùng chữ:顶尖dǐng jiānHSK 7đỉnh