贞操[zhēn cāo] [贞 操]Lưu từKhác(thường chỉ phụ nữ) trinh tiết; trinh nguyên; đức hạnhChữ trong từ贞zhēntrinh tiết操cāonắmTừ ghép:贞操带zhēn cāo dàiđai trinh tiếtTừ cùng chữ:体操tǐ cāoHSK 4thể dục