贡赋[gòng fù] [贡 赋]Lưu từKháccống nạpChữ trong từ贡gòngcống nạp赋fùbài thơ phúTừ cùng chữ:贡献gòng xiànHSK 6đóng góp天赋tiān fùHSK 9tài năngTừ cận nghĩa:贡gòngcống nạp朝贡cháo gòngcống nạp (cho hoàng đế)