贫瘠
[pín jí] [贫 瘠]
cằn cỗi; không màu mỡ; nghèo nàn
这片贫瘠的土地很难养活这么多的牲畜。
zhè piàn pín jí de tǔ dì hěn nán yǎng huó zhè me duō de shēng chù.Mảnh đất cằn cỗi này rất khó để chăn nuôi được nhiều gia súc như vậy.
[pín jí] [贫 瘠]
cằn cỗi; không màu mỡ; nghèo nàn
这片贫瘠的土地很难养活这么多的牲畜。
zhè piàn pín jí de tǔ dì hěn nán yǎng huó zhè me duō de shēng chù.Mảnh đất cằn cỗi này rất khó để chăn nuôi được nhiều gia súc như vậy.