贫铀[pín yóu] [贫 铀]Lưu từKhácuranium nghèo (D-38)Chữ trong từ贫pínnghèo铀yóuuranium (hóa học)Từ cùng chữ:贫乏pín fáHSK 6nghèo nàn贫困pín kùnHSK 6nghèo nàn贫富pín fùHSK 8nghèo và giàu贫穷pín qióngHSK 8nghèo khó