赈恤[zhèn xù] [赈 恤]Lưu từKhácviện trợ cứu trợChữ trong từ赈zhèncứu trợ恤xùlo lắngTừ cùng chữ:抚恤fǔ xùHSK 7(của một tổ chức có trách nhiệm chăm sóc) hỗ trợ tài chính cho thân…