赤佬[chì lǎo] [赤 佬]Lưu từKhác(phương ngữ) kẻ vô lại; lưu manhChữ trong từ赤chìđỏ佬lǎonamTừ cùng chữ:赤道chì dàoHSK 6xích đạo (của trái đất hoặc thiên thể)赤字chì zìHSK 7thâm hụt (tài chính)