趹[jué]Lưu từKhácphi nước đạiTừ cận nghĩa:冯píngphi nước đại駾tuìphi nước đại (trên ngựa)跃马yuè mǎphi nước đại飞马fēi mǎphi nước đại驰骋chí chěngphi nước đại