飞马[fēi mǎ] [飞 马]Lưu từKhácphi nước đạiChữ trong từ飞fēibay马mǎngựaTừ ghép:飞马座fēi mǎ zuòchòm sao PegasusTừ cùng chữ:飞机fēi jīHSK 1máy bay飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ飞行员fēi xíng yuánHSK 6phi công飞禽走兽fēi qín zǒu shòuHSK 6chim chóc và muông thú飞往fēi wǎngHSK 7bay đến飞翔fēi xiángHSK 7bay lượn trong không trung飞跃fēi yuèHSK 7nhảy vọt飞速fēi sùHSK 7nhanh chóngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:冯píngphi nước đại趹juéphi nước đại駾tuìphi nước đại (trên ngựa)跃马yuè mǎphi nước đại驰骋chí chěngphi nước đại