驰骋[chí chěng] [驰 骋]Lưu từKhácphi nước đại; lao nhanhChữ trong từ驰chíchạy nhanh骋chěngnhanh chóngTừ ghép:纵横驰骋zòng héng chí chěngđi ngang dọcTừ cùng chữ:驰名chí míngHSK 7nổi tiếngTừ cận nghĩa:冯píngphi nước đại趹juéphi nước đại駾tuìphi nước đại (trên ngựa)跃马yuè mǎphi nước đại飞马fēi mǎphi nước đại