骋[chěng]Lưu từKhácnhanh chóng; chạy; mở raTừ ghép:驰骋chí chěngphi nước đại纵横驰骋zòng héng chí chěngđi ngang dọcTừ cận nghĩa:赶快gǎn kuàiHSK 3nhanh chóng迅速xùn sùHSK 4nhanh chóng飞速fēi sùHSK 7nhanh chóng快捷kuài jiéHSK 8nhanh chóng急剧jí jùHSK 8nhanh chóng寁zǎnnhanh chóng趋qūnhanh chóng迅xùnnhanh chóng倏地shū denhanh chóngXem thêm (3)