冯
[píng]
phi nước đại; hỗ trợ; tấn công
冯武féng wǔFeng Doubo hoặc Feng Wu (1672-), nhà thư pháp giai đoạn chuyển tiếp…冯内果féng nèi guǒKurt Vonnegut, Jr. (1922-2007), nhà văn Mỹ冯友兰féng yǒu lánPhùng Hữu Lan (1895-1990), triết gia Trung Quốc xuất sắc冯德英féng dé yīngPhùng Đức Anh (1935-), tiểu thuyết gia hiện thực xã hội chủ nghĩa, t…冯梦龙féng mèng lóngPhùng Mộng Long (1574-1646), tiểu thuyết gia cuối triều Minh viết bằ…冯玉祥féng yù xiángPhùng Ngọc Tường (1882-1948), quân phiệt thời Trung Hoa Dân Quốc, ch…冯窦伯féng dòu bóFeng Doubo hoặc Feng Wu (1672-), nhà thư pháp giai đoạn chuyển tiếp…冯骥才féng jì cáiPhùng Kỵ Tài (1942-), tiểu thuyết gia từ Thiên Tân, tác giả của Ngườ…冯德莱恩féng dé lái ēnUrsula von der Leyen (1958-), chính trị gia Đức, chủ tịch Ủy ban Châ…