冯德莱恩[féng dé lái ēn] [冯 德 莱 恩]Lưu từKhácUrsula von der Leyen (1958-), chính trị gia Đức, chủ tịch Ủy ban Châu Âu từ năm 2019Chữ trong từ冯píngphi nước đại德déĐức莱láitên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)恩ēnân huệTừ cùng chữ:感恩gǎn ēnHSK 7biết ơn