飞马座[fēi mǎ zuò] [飞 马 座]Lưu từKhácchòm sao PegasusChữ trong từ飞fēibay马mǎngựa座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ cùng chữ:飞机fēi jīHSK 1máy bay飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đó飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ飞行员fēi xíng yuánHSK 6phi công飞禽走兽fēi qín zǒu shòuHSK 6chim chóc và muông thú飞往fēi wǎngHSK 7bay đến飞翔fēi xiángHSK 7bay lượn trong không trungXem thêm (3)