趺坐[fū zuò] [趺 坐]Lưu từKhácngồi tư thế hoa senChữ trong từ趺fūmu bàn chân坐zuòngồiTừ cùng chữ:请坐qǐng zuòHSK 1xin mời ngồi乘坐chéng zuòHSK 5đi (phương tiện giao thông)Từ cận nghĩa:跏趺jiā fūngồi tư thế hoa sen