跂坐[qì zuò] [跂 坐]Lưu từKhácngồi đung đưa chânChữ trong từ跂qíngón chân thứ sáu (thừa)坐zuòngồiTừ cùng chữ:请坐qǐng zuòHSK 1xin mời ngồi乘坐chéng zuòHSK 5đi (phương tiện giao thông)