跃居[yuè jū] [跃 居]Lưu từKhácvươn lên dẫn đầuChữ trong từ跃yuènhảy居jūcư trúTừ cùng chữ:邻居lín jūHSK 5hàng xóm定居dìng jūHSK 7định cư (ở một thành phố, quốc gia,...)