踟蹰[chí chú] [踟 蹰]Lưu từKhácdo dự; ngập ngừngChữ trong từ踟chíchần chừ蹰chúdo dựTừ ghép:踟蹰不前chí chú bu qiándo dự, ngập ngừng không tiến lênTừ cận nghĩa:犹豫yóu yùHSK 5do dự踌躇chóu chúHSK 6do dự迟疑chí yíHSK 7do dự疑虑yí lǜHSK 9do dự佪huáido dự徨huángdo dự徬pángdo dự趑zīdo dự踯zhído dựXem thêm (3)