踌躇【躊躇】
[chóu chú] [踌 躇]
do dự
犹豫不决,拿不定主意。
面对这次难得的出国进修机会,他没有丝毫踌躇。
miàn duì zhè cì nán dé de chū guó jìn xiū jī huì, tā méi yǒu sī háo chóu chú.Đứng trước cơ hội ra nước ngoài tu nghiệp hiếm có này, anh ấy không chút do dự.
[chóu chú] [踌 躇]
do dự
犹豫不决,拿不定主意。
面对这次难得的出国进修机会,他没有丝毫踌躇。
miàn duì zhè cì nán dé de chū guó jìn xiū jī huì, tā méi yǒu sī háo chóu chú.Đứng trước cơ hội ra nước ngoài tu nghiệp hiếm có này, anh ấy không chút do dự.