踌躇满志[chóu chú mǎn zhì] [踌 躇 满 志]Lưu từKháchài lòng đắc ý với thành công của mình (thành ngữ); tự mãn; tự hàoChữ trong từ踌chóuđi tới lui躇chúdo dự满mǎnlấp đầy志zhìký hiệuTừ cùng chữ:杂志zá zhìHSK 3tạp chí标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu意志yì zhìHSK 5ý chí踌躇chóu chúHSK 6do dự斗志dòu zhìHSK 7ý chí chiến đấu励志lì zhìHSK 8theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm同志tóng zhìHSK 9đồng chí