踌躇不决[chóu chú bù jué] [踌 躇 BẤT 决]Lưu từKhácdo dự; không quyết đoánChữ trong từ踌chóuđi tới lui躇chúdo dự不bùBẤTkhông决juéquyết địnhTừ cùng chữ:坚决jiān juéHSK 3vững vàng解决jiě juéHSK 3giải quyết踌躇chóu chúHSK 6do dự否决fǒu juéHSK 7phủ quyết表决biǎo juéHSK 7quyết định bằng biểu quyết裁决cái juéHSK 7phán quyết判决pàn juéHSK 8phán quyết (của tòa án)犹豫不决yóu yù bù juéHSK 9sự do dựTừ cận nghĩa:犹豫yóu yùHSK 5do dự踌躇chóu chúHSK 6do dự迟疑chí yíHSK 7do dự疑虑yí lǜHSK 9do dự佪huáido dự徨huángdo dự徬pángdo dự趑zīdo dự踯zhído dựXem thêm (3)