HSK 8徘徊[pái huái] [徘 徊]Lưu từĐộng từđi tới lui; chần chừ; do dự; (về số liệu kinh doanh, v.v.) dao động来回走动或犹豫不定他在十字路口徘徊了很久,不知道该选哪条路。tā zài shí zì lù kǒu pái huái le hěn jiǔ, bù zhī dào gāi xuǎn nǎ tiáo lù.Anh ấy đi đi lại lại ở ngã tư rất lâu, không biết nên chọn con đường nào.Xem thêm (3)Chữ trong từ徘pái徊huáiTừ cận nghĩa:盘旋pán xuánHSK 6xoắn ốc犹豫yóu yùHSK 5do dự迟疑chí yíHSK 7do dự踌躇chóu chúHSK 6do dự动摇dòng yáoHSK 4lung lay犹豫不决yóu yù bù juéHSK 9sự do dựTừ trái nghĩa:果断guǒ duànHSK 7quyết đoán