踥踥[qiè qiè] [踥 踥]Lưu từKhácdi chuyển qua lạiChữ trong từ踥qièđi những bước nhỏ踥qièđi những bước nhỏTừ cận nghĩa:拨弄bō nòngdi chuyển qua lại (bằng tay, chân, gậy v.v.)捣弄dǎo nòngdi chuyển qua lại摆弄bǎi nòngdi chuyển qua lại