捣弄[dǎo nòng] [捣 弄]Lưu từKhácdi chuyển qua lại; mua bánChữ trong từ捣dǎogiã弄nònglàmTừ cùng chữ:玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn嘲弄cháo nòngHSK 7chế giễu捣乱dǎo luànHSK 7gây rối卖弄mài nongHSK 8phô trươngTừ cận nghĩa:拨弄bō nòngdi chuyển qua lại (bằng tay, chân, gậy v.v.)摆弄bǎi nòngdi chuyển qua lại踥踥qiè qièdi chuyển qua lại