拨弄[bō nòng] [拨 弄]Lưu từKhácdi chuyển qua lại (bằng tay, chân, gậy v.v.); nghịch; ngấy độngChữ trong từ拨bōgạt ra bằng tay, chân, gậy, v.v.弄nònglàmTừ cùng chữ:拨打bō dǎHSK 6gọi玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn嘲弄cháo nòngHSK 7chế giễu拨款bō kuǎnHSK 7phân bổ kinh phí拨通bō tōngHSK 7kết nối được với ai đó qua điện thoại卖弄mài nongHSK 8phô trương