XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
踩高跷
[cǎi gāo qiāo] [踩 高 跷]
Lưu từ
Khác
đi cà kheo
Chữ trong từ
踩
cǎi
giẫm lên
高
gāo
cao
跷
qiāo
nhấc chân