蹧蹋[zāo tà] [蹧 蹋]Lưu từKhácbiến thể của 糟蹋 (zāo tà)Chữ trong từ蹧zāo蹋tàdẫm lênTừ cùng chữ:糟蹋zāo tàHSK 6lãng phíTừ cận nghĩa:糟踏zāo tàbiến thể của 糟蹋 (zāo tà)蹧塌zāo tàbiến thể của 糟蹋 (zāo tà)