糟踏[zāo tà] [糟 踏]Lưu từKhácbiến thể của 糟蹋 (zāo tà)Chữ trong từ糟zāoươn踏tàdẫmTừ cùng chữ:糟糕zāo gāoHSK 5quá tệ糟蹋zāo tàHSK 6lãng phí践踏jiàn tàHSK 6giẫm đạpTừ cận nghĩa:蹧塌zāo tàbiến thể của 糟蹋 (zāo tà)蹧蹋zāo tàbiến thể của 糟蹋 (zāo tà)