蹩脚[bié jiǎo] [蹩 脚]Lưu từKháckém chất lượng; tồi tệ; tệ hạiChữ trong từ蹩biékhập khiễng脚jiǎobàn chânTừ cùng chữ:手脚shǒu jiǎoHSK 9tay chân指手画脚zhǐ shǒu huà jiǎoHSK 9khoa tay múa chânTừ cận nghĩa:劣质liè zhìHSK 8kém chất lượng