劣质【劣質】
[liè zhì] [劣 质]
kém chất lượng; chất lượng kém
质量低劣,品质差。
购买劣质商品不仅浪费钱还可能有害健康。
gòu mǎi liè zhì shāng pǐn bù jǐn làng fèi qián hái kě néng yǒu hài jiàn kāng.Mua hàng kém chất lượng không chỉ tốn tiền mà còn có thể có hại cho sức khỏe.
这种劣质产品的质量不堪一击。
zhè zhǒng liè zhì chǎn pǐn de zhì liàng bù kān yì jī.Chất lượng của sản phẩm kém chất lượng này quá yếu kém.
买这种劣质产品就是花冤枉钱。
mǎi zhè zhǒng liè zhì chǎn pǐn jiù shì huā yuān wǎng qián.Mua loại sản phẩm kém chất lượng này đúng là phí tiền oan.
这种劣质纸盒根本不禁摔。
zhè zhǒng liè zhì zhǐ hé gēn běn bù jīn shuāi.Loại hộp giấy kém chất lượng này vốn không chịu nổi va đập.