蹭吃蹭喝[cèng chī cèng hē] [蹭 NGẬT 蹭 HÁT]Lưu từKhácăn uống chực chờChữ trong từ蹭cèngcọ xát吃chīNGẬTăn蹭cèngcọ xát喝hēHÁTuống